TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,497.6515,591.2015,856.33
EUR25,506.3525,583.1026,351.44
GBP27,819.9528,016.0628,265.44
JPY213.40215.56222.35
USD23,145.0023,145.0023,265.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)