TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,833.5015,929.0716,199.84
EUR25,875.4625,953.3226,679.69
GBP29,247.9329,454.1129,716.10
JPY205.01207.08213.08
USD23,320.0023,320.0023,440.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)