TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,212.0916,309.9516,488.07
EUR26,001.8626,080.1026,731.56
GBP30,242.4730,455.6630,726.75
JPY204.27206.33212.32
USD23,155.0023,155.0023,255.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

THỜI TIẾT

LỊCH