TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,124.0616,221.3916,398.51
EUR25,758.7525,836.2626,559.47
GBP29,688.7129,898.0030,164.07
JPY201.13203.16209.05
USD23,210.0023,210.0023,310.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)