TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,272.8116,371.0416,549.83
EUR26,023.8826,102.1926,754.21
GBP30,063.9330,275.8630,545.36
JPY202.84204.89210.83
USD23,150.0023,150.0023,250.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

THỜI TIẾT

LỊCH