TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,444.8316,544.0916,724.78
EUR26,012.3726,090.6426,742.38
GBP29,910.2630,121.1130,389.23
JPY204.22206.28213.92
USD23,150.0023,150.0023,250.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)