TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,968.2616,064.6516,337.72
EUR26,020.2626,098.5626,828.99
GBP29,427.5729,635.0229,898.61
JPY206.49208.58214.63
USD23,330.0023,330.0023,450.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)