TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,458.7715,552.0815,816.55
EUR25,504.0525,580.7926,349.06
GBP27,824.5428,020.6828,270.10
JPY214.53216.70224.49
USD23,145.0023,145.0023,265.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)