TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,494.3115,587.8415,852.91
EUR25,516.9625,593.7426,362.40
GBP27,896.5228,093.1728,343.24
JPY213.82215.98222.78
USD23,140.0023,140.0023,260.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)