TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,964.6616,061.0316,334.04
EUR25,932.4526,010.4826,738.42
GBP29,434.8929,642.3929,906.03
JPY205.36207.43213.44
USD23,345.0023,345.0023,465.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)