TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,509.0815,602.7015,868.03
EUR25,487.9525,564.6426,332.42
GBP27,739.6527,935.2028,183.86
JPY214.96217.13224.93
USD23,145.0023,145.0023,265.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)