TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,322.0516,420.5716,599.91
EUR26,034.3926,112.7326,765.02
GBP30,240.8930,454.0730,725.17
JPY203.55205.61211.57
USD23,150.0023,150.0023,250.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

THỜI TIẾT

LỊCH