TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,854.1015,949.8016,220.92
EUR25,888.8525,966.7526,693.49
GBP29,244.2629,450.4129,712.36
JPY204.99207.06213.06
USD23,330.0023,330.0023,450.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)