TỶ GIÁ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,890.9915,986.9116,258.66
EUR25,984.0426,062.2326,791.63
GBP29,318.2629,524.9329,787.54
JPY206.39208.47214.52
USD23,335.0023,335.0023,455.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)