Giá vàng hôm nay 15/10 trên thế giới
Thị trường vàng thế giới sáng 15/10 ghi nhận diễn biến đi xuống. Theo dữ liệu cập nhật lúc 06:12:43, giá vàng giao ngay (XAU) ở mức 4.102,13 USD/ounce, giảm 51,39 USD/ounce, tương đương 1,24% trong 24 giờ qua.
Mức giảm này cho thấy áp lực điều chỉnh vẫn hiện hữu trên thị trường kim loại quý. Sau những phiên biến động mạnh, giá vàng quốc tế có thể tiếp tục phản ứng trước diễn biến của đồng USD, kỳ vọng lãi suất và các thông tin kinh tế mới. Do đó, việc giá giảm trong một ngày chưa đủ để khẳng định xu hướng dài hạn đã thay đổi, nhưng là tín hiệu đáng chú ý đối với những người đang cân nhắc mua hoặc bán vàng.
Theo tỷ giá Vietcombank được sử dụng trong dữ liệu quy đổi, một ounce vàng tương đương khoảng 107,02 triệu đồng. Với quy đổi 1 lượng vàng bằng khoảng 1,20565 ounce, giá vàng thế giới tương đương khoảng 129,03 triệu đồng/lượng.
Đây là mức quy đổi tham khảo từ giá vàng quốc tế sang tiền Việt Nam, không phải giá bán vàng thực tế tại các cửa hàng trong nước. Giá vàng vật chất tại Việt Nam còn chịu ảnh hưởng từ cung cầu, thương hiệu, chi phí kinh doanh và mức chênh lệch của từng sản phẩm.
Khoảng cách giữa giá vàng thế giới quy đổi và giá vàng miếng trong nước tiếp tục là yếu tố người mua cần quan tâm. Khi giá quốc tế giảm, giá trong nước không nhất thiết điều chỉnh tương ứng ngay lập tức. Mức chênh lệch này có thể khiến người mua chịu thêm rủi ro nếu thị trường tiếp tục đi xuống.
Giá vàng hôm nay 15/10 ở trong nước
Sáng 15/10, giá vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 140,3 triệu đồng/lượng mua vào và 143,3 triệu đồng/lượng bán ra. Như vậy, khoảng cách giữa hai chiều giao dịch là 3 triệu đồng/lượng. Đây là khoản chênh lệch đáng kể mà người mua cần tính đến, nhất là khi có ý định bán lại trong thời gian ngắn.
Tại các thương hiệu lớn, mặt bằng giá vàng miếng có sự tương đồng. SJC, PNJ và DOJI cùng niêm yết giá mua vào 140,3 triệu đồng/lượng, bán ra 143,3 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Mạnh Hải cũng có mức giá tương tự. Trong khi đó, Mi Hồng mua vào ở mức 141 triệu đồng/lượng và bán ra 142,5 triệu đồng/lượng, với chênh lệch mua – bán thấp hơn so với mức niêm yết của SJC.
Bảo Tín Minh Châu ghi nhận giá mua vào 138,8 triệu đồng/lượng và bán ra 143,3 triệu đồng/lượng. Khoảng cách giữa hai chiều lên tới 4,5 triệu đồng/lượng. Với mức chênh lệch này, người giao dịch càng cần kiểm tra kỹ giá thu mua thực tế tại thời điểm bán, thay vì chỉ nhìn vào giá bán ra được công bố.
Ở phân khúc vàng nhẫn, vàng nhẫn SJC được niêm yết ở mức 139,8 triệu đồng/lượng mua vào và 142,8 triệu đồng/lượng bán ra. Giá vàng nhẫn thường có diễn biến gần với vàng nguyên liệu nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ chính sách niêm yết, nguồn cung và nhu cầu tại từng thương hiệu. Vì thế, không nên mặc định vàng nhẫn ở mọi cửa hàng có cùng mức giá.
Vàng trang sức cũng có sự phân hóa theo hàm lượng vàng. Dữ liệu cập nhật ghi nhận nữ trang 99,99% có giá mua vào 137,3 triệu đồng/lượng, bán ra 141,8 triệu đồng/lượng; nữ trang 99% ở mức 133,396 triệu đồng/lượng mua vào và 140,396 triệu đồng/lượng bán ra. Các dòng nữ trang có hàm lượng vàng thấp hơn được niêm yết ở mặt bằng giá thấp hơn tương ứng.
Với người mua vàng để tích lũy, điều cần cân nhắc không chỉ là giá vàng đang tăng hay giảm mà còn là mức chênh lệch mua – bán, loại vàng định mua và thời gian dự kiến nắm giữ. Nếu mua để sử dụng làm trang sức, chi phí chế tác và chính sách thu mua lại cũng ảnh hưởng đến giá trị thực tế khi bán. Trong bối cảnh vàng thế giới giảm, việc chia nhỏ khoản tiền mua và tránh sử dụng nguồn tiền cần thiết cho sinh hoạt để đầu tư sẽ giúp hạn chế rủi ro.
Bảng giá vàng hôm nay 15/10 mới nhất
Bảng giá dưới đây được tổng hợp theo số liệu cập nhật sáng 15/10/2026. Đơn vị: triệu đồng/lượng.
| Thương hiệu, loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 140,300 | 143,300 |
| Vàng nhẫn SJC | 139,800 | 142,800 |
| Vàng miếng PNJ | 140,300 | 143,300 |
| Vàng miếng DOJI | 140,300 | 143,300 |
| Vàng miếng Mi Hồng | 141,000 | 142,500 |
| Vàng miếng Ngọc Thẩm | 139,000 | 142,500 |
| Vàng miếng Bảo Tín Minh Châu | 138,800 | 143,300 |
| Vàng miếng Bảo Tín Mạnh Hải | 140,300 | 143,300 |
| Vàng miếng Phú Quý | 139,800 | 143,300 |
| Nữ trang 99,99% | 137,300 | 141,800 |
| Nữ trang 99% | 133,396 | 140,396 |
| Nữ trang 58,3% | 73,028 | 82,828 |
| Nữ trang 41,7% | 49,487 | 59,287 |
Lưu ý: Bảng giá được tổng hợp từ dữ liệu cập nhật lúc sáng sớm ngày 15/10/2026 và có thể thay đổi trong ngày.