Giá vàng hôm nay 21/10 trên thế giới
Theo dữ liệu cập nhật lúc 7h55 ngày 21/10/2026, giá vàng thế giới giao dịch quanh mức 4.119,26 USD/ounce, giảm 21,48 USD/ounce, tương đương 0,52% trong 24 giờ qua.
Diễn biến giảm cho thấy kim loại quý đang chịu áp lực điều chỉnh sau những biến động của thị trường quốc tế. Giá vàng thường nhạy cảm với kỳ vọng lãi suất, sức mạnh đồng USD và nhu cầu tìm kiếm tài sản trú ẩn của nhà đầu tư. Khi đồng USD mạnh lên hoặc triển vọng lãi suất duy trì ở mức cao, vàng có thể kém hấp dẫn hơn so với những tài sản sinh lãi.
Dù vậy, mức giảm trong một phiên chưa đủ để khẳng định xu hướng đi xuống kéo dài. Thị trường vẫn có thể đảo chiều khi xuất hiện thông tin mới về kinh tế, lạm phát, chính sách tiền tệ hoặc những bất ổn địa chính trị. Vì vậy, nhà đầu tư cần theo dõi diễn biến giá trong các phiên tiếp theo thay vì chỉ dựa vào biến động trong 24 giờ.
Theo dữ liệu quy đổi được cung cấp, một ounce vàng tương đương khoảng 107,35 triệu đồng. Với quy đổi 1 lượng vàng bằng khoảng 1,20565 ounce, giá vàng thế giới tương đương khoảng 129,42 triệu đồng/lượng, chưa bao gồm thuế, phí và các chi phí liên quan khi đưa vàng về thị trường trong nước.
Mức giá quy đổi này thấp hơn đáng kể so với giá bán vàng miếng SJC trong nước. Tuy nhiên, đây là phép quy đổi tham khảo, không phải mức giá mà người tiêu dùng có thể trực tiếp mua vàng vật chất theo giá quốc tế.
Giá vàng hôm nay 21/10 ở trong nước
Tại thị trường trong nước, vàng miếng SJC sáng 21/10 được niêm yết ở mức 139,6 triệu đồng/lượng mua vào và 142,6 triệu đồng/lượng bán ra. Chênh lệch giữa hai chiều giao dịch là 3 triệu đồng/lượng.
Với mức giá này, người mua vàng miếng cần bỏ ra 142,6 triệu đồng cho mỗi lượng. Trong khi đó, nếu bán lại ngay theo giá mua vào của doanh nghiệp, số tiền nhận được chỉ khoảng 139,6 triệu đồng/lượng, chưa tính các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giao dịch. Khoảng cách mua – bán lớn khiến người mua ngắn hạn phải cân nhắc kỹ hơn về khả năng sinh lời.
Vàng nhẫn SJC có mức giá thấp hơn vàng miếng, với giá mua vào 137,7 triệu đồng/lượng và bán ra 141,2 triệu đồng/lượng. Chênh lệch mua – bán của vàng nhẫn là 3,5 triệu đồng/lượng. Người mua cần so sánh cả mức giá niêm yết và chênh lệch giao dịch trước khi lựa chọn sản phẩm tích lũy.
Ở nhóm doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn, giá vàng miếng SJC tại PNJ và DOJI cùng được ghi nhận ở mức 139,6 triệu đồng/lượng mua vào, 142,6 triệu đồng/lượng bán ra. Mi Hồng niêm yết giá mua vào cao hơn, ở mức 140,7 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra là 142,2 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Minh Châu mua vào ở mức 138,6 triệu đồng/lượng và bán ra 142,6 triệu đồng/lượng.
Sự khác biệt giữa các thương hiệu cho thấy người bán vàng nên tham khảo giá thu mua thực tế tại từng cửa hàng, thay vì mặc định mọi doanh nghiệp đều áp dụng cùng một mức giá. Với người mua, mức giá bán ra thấp hơn cũng cần được cân nhắc cùng uy tín thương hiệu, loại vàng và điều kiện mua bán lại.
Đối với vàng nữ trang, giá tiếp tục phân hóa theo hàm lượng vàng. Sản phẩm có hàm lượng vàng 99,99% có giá tham khảo 135,7 triệu đồng/lượng mua vào và 140,2 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng nữ trang 99% được niêm yết ở mức 131,812 triệu đồng/lượng mua vào và 138,812 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, vàng có hàm lượng 58,3% và 41,7% có giá thấp hơn đáng kể.
Trong bối cảnh giá vàng thế giới giảm, người có nhu cầu mua vàng nên theo dõi thêm diễn biến trong ngày, đặc biệt là mức điều chỉnh của các thương hiệu trong nước. Không nên chỉ dựa vào một phiên giảm giá để quyết định mua số lượng lớn, nhất là khi chênh lệch mua – bán vẫn ở mức cao.
Bảng giá vàng hôm nay 21/10 mới nhất
Đơn vị tính là triệu đồng/lượng. Giá vàng có thể thay đổi trong ngày tùy thương hiệu và khu vực giao dịch.
| Thương hiệu, sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 139,600 | 142,600 |
| Vàng nhẫn SJC | 137,700 | 141,200 |
| SJC tại TP.HCM | 139,600 | 142,600 |
| PNJ | 139,600 | 142,600 |
| DOJI | 139,600 | 142,600 |
| Mi Hồng | 140,700 | 142,200 |
| Ngọc Thẩm | 138,000 | 141,500 |
| PNJ tại Hà Nội | 139,600 | 142,600 |
| DOJI tại Hà Nội | 139,600 | 142,600 |
| Bảo Tín Minh Châu | 138,600 | 142,600 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 139,600 | 142,600 |
| Phú Quý | 139,000 | 142,600 |
| Nữ trang 99,99% | 135,700 | 140,200 |
| Nữ trang 99% | 131,812 | 138,812 |
| Nữ trang 58,3% | 72,095 | 81,895 |
| Nữ trang 41,7% | 48,819 | 58,619 |
Lưu ý: Giá vàng nữ trang được tổng hợp theo dữ liệu sáng 21/10; cần đối chiếu với bảng niêm yết của từng đơn vị trước khi giao dịch. Giá vàng 24K, 18K, 14K và 10K có thể khác nhau tùy hàm lượng vàng thực tế, tiền công chế tác và chính sách thu mua.