Đậu phụ được làm từ đậu nành/đậu tương. Với kết cấu mềm mịn, vị thanh nhẹ, đây được xem là thực phẩm khá lành tính, thích hợp với nhiều đối tượng. Bạn có thể trực tiếp ăn đậu phụ hoặc đem chế biến thành các món ăn khác như đậu rán, đậu phụ sốt cà chua, đậu phụ rán trứng... Dù chế biến theo cách này, đậu phụ vẫn là món dễ ăn, thường xuyên xuất hiện trong bữa cơm gia đình, được nhiều người yêu thích.
Đậu phụ cung cấp nhiều dưỡng chất, vi chất cần thiết như canxi, phốt pho, magie, canxi... Cơ thể có thể hấp thu khoảng 95% các chất dinh dưỡng từ loại thực phẩm này.
100 gram đậu phụ có thể cung cấp khoảng 8-10 gram, 4-6 gram chất béo, 2–3g carbohydrate, 1–2g chất xơ, 350–500mg canxi, 3–5mg sắt, 30mg magie, 100–150mg, 20–40mg isoflavone... Tùy theo loại đậu phụ (đậu non, đậu mềm hay đậu cứng) mà giá trị dinh dưỡng cụ thể sẽ khác nhau.
Đậu phụ cung cấp nguồn đạm thực vật dồi dào, lượng calo thấp, không chứa cholesterol, cung cấp đầy đủ 9 axit amin thiết yếu.
2 lưu ý quan trọng khi sử dụng đậu phụ
Không nên ăn đậu phụ sống
Đậu nành được xay nhuyễn, lọc lấy nước, nấu sôi, thêm giấm (hoặc nước chua làm đậu phụ) để đậu kết tủa rồi mới đem ép khuôn. Nhiều người cho rằng đậu có thể ăn trực tiếp mà không cần chế biến. Tuy nhiên, đậu có lượng nước cao, dễ trở thành môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển nếu không được bảo quản và đóng gói đúng cách. Một số vi khuẩn như Listeria monocytogenes, Salmonella, E. coli có thể tồn tại trên bề mặt sản phẩm. Nếu đậu phụ về và ăn luôn thì người dùng có nguy cơ nhiểm khuẩn và dẫn tới các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy...
Việc nấu chín đậu trước khi ăn sẽ giúp tiêu diệt vi khuẩn và cũng có lợi hơn cho tiêu hóa, giúp hạn chế tình trạng khó tiêu. Nếu không muốn chế biến nhiều, bạn chỉ cần luộc lại đậu trong nước sôi cho nóng là được.
Không nên ăn quá nhiều đậu phụ
Đậu phụ có giá trị dinh dưỡng cao nhưng không nên ăn quá nhiều. Thực phẩm này chứa nhiều phytoestrogen. Đây là một hợp chất có cấu trúc tương tự hormone estrogen. Việc tiêu thụ quá nhiều đậu phụ có thể ảnh tới cân bằng nội tiết tố.
Đậu phụ cũng chứa oligosaccharides - một loại carbohydrate khó tiêu, dễ gây đầy bụng hoặc đau bụng nếu tiêu thụ nhiều. Ngoài ra, đậu phụ còn chứa nhiều purine. Khi đi vào cơ thể, chất này sẽ được chuyển hóa thành axit uric. Nếu axit uric tích tụ ở mức cao, nó sẽ làm tăng nguy cơ bị bệnh gout hoặc làm bệnh gout trở nên nghiêm trọng hơn.
Các chuyên gia khuyến nghị chỉ nên ăn 100-200 gram đậu phụ/ngày và kết hợp với chế độ ăn uống đa dạng thực phẩm, cân bằng dinh dưỡng.
Người không nên ăn đậu phụ
Người mắc bệnh gout
Như đã nói ở trên, đậu phụ chứa nhiều purin. Khi đi vào cơ thể, chất này sẽ chuyển hóa thành axit uric. Nồng độ axit uric trong cơ thể ở mức cao dễ kích hoạt các cơn gout cấp hoặc làm bệnh trở nặng.
Người bị suy thận
Đậu phụ chứa nhiều đạm thực vật. Khi đi vào cơ thể, nó được chuyển hóa và tạo ra các chất thải chứa nitơ. Các chất thải này đều cần được thận đào thải.
Với người có chức năng thận suy giảm, việc tiêu thụ nhiều đậu phụ có thể làm tăng gánh nặng cho cơ quan này, khiến bệnh trở nên nặng hơn.
Người bị viêm dạ dày, viêm loét dạ dày, tá tràng
Đậu phụ giàu protein thực vật, ăn quá nhiều có thể kích thích dạ dày tiết nhiều axit hơn và gây ra cảm giác đầy hơi, khó chịu. Ăn nhiều đậu phụ cũng làm giảm khả năng hấp thụ sắt của cơ thể.
Người có vấn đề về hệ tiêu hóa, đặc biệt là đang bị viêm loét dạ dày, tá tràng nên hạn chế ăn đậu phụ. Loại thực phẩm này có thể khiến triệu chứng đầy hơi, khó tiêu càng trở nên nghiêm trọng hơn.