Phụ nữ có nguy cơ mắc rối loạn tâm thần cao hơn nam giới, nhưng nhiều người vẫn lựa chọn âm thầm chịu đựng thay vì tìm kiếm sự hỗ trợ. Theo các chuyên gia, nỗi lo bị kỳ thị và đánh giá khiến không ít trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển nặng.
Rối loạn tâm thần ở phụ nữ phổ biến hơn nhiều người nghĩ
Rối loạn tâm thần không còn là vấn đề hiếm gặp ở phụ nữ mà có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn trong cuộc đời. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), tỷ lệ trầm cảm và rối loạn lo âu ở nữ giới cao gấp khoảng hai lần so với nam giới, cho thấy phụ nữ là nhóm có nguy cơ gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần cao hơn.
PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang, Trưởng Bộ môn Sản phụ khoa, Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, cho biết sức khỏe tâm thần của phụ nữ chịu tác động từ nhiều yếu tố. Sự thay đổi của các hormone như estrogen và progesterone có thể ảnh hưởng đến những chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm xúc, làm tăng nguy cơ rối loạn tâm thần.
Bên cạnh yếu tố nội tiết, nhiều phụ nữ còn phải đối mặt với "gánh nặng kép" khi vừa đảm nhiệm công việc bên ngoài, vừa chăm lo gia đình. Áp lực kéo dài, nếu không được giải tỏa hoặc hỗ trợ kịp thời, có thể trở thành yếu tố thúc đẩy các vấn đề về tâm lý phát triển, làm suy giảm sức khỏe tinh thần.

Phụ nữ có nguy cơ gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần cao hơn nam giới.
Phụ nữ có thể đối mặt với rối loạn tâm thần ở mọi giai đoạn cuộc đời
Theo các chuyên gia, nguy cơ rối loạn tâm thần ở phụ nữ không chỉ tập trung ở giai đoạn mang thai hay sau sinh mà có thể xuất hiện từ tuổi dậy thì đến tiền mãn kinh. Ở tuổi vị thành niên, áp lực ngoại hình, học tập và các mối quan hệ có thể khiến một số người thu mình, tự gây tổn thương hoặc thay đổi rõ rệt về hành vi.
Khi bước vào độ tuổi lao động, nhiều phụ nữ phải cân bằng giữa sự nghiệp và trách nhiệm gia đình. Một số nghiên cứu cho thấy khoảng 46% phụ nữ từng trải qua tình trạng kiệt sức nghề nghiệp, cao hơn tỷ lệ 38% ở nam giới.
Thai kỳ và sau sinh là giai đoạn đặc biệt nhạy cảm. Trường hợp của chị Ngọc (26 tuổi) là một ví dụ điển hình. Sau khi sinh con, chị liên tục mất ngủ, nghi ngờ người thân đầu độc, không tin con mình là con ruột và từ chối chăm sóc em bé. Các bác sĩ đã chẩn đoán sản phụ mắc loạn thần cấp khởi phát sau sinh, cần được cấp cứu và điều trị ngay.
Nhiều phụ nữ mắc rối loạn tâm thần nhưng không tìm kiếm hỗ trợ
Dù nguy cơ mắc bệnh cao hơn, không ít phụ nữ vẫn lựa chọn im lặng khi gặp vấn đề về sức khỏe tinh thần. Theo PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang, khoảng 70% phụ nữ tại Việt Nam ngại tìm kiếm sự hỗ trợ vì sợ bị xem là "yếu đuối" hoặc bị gắn mác "điên".
Sự e ngại này khiến nhiều người cố gắng chịu đựng các biểu hiện như mất ngủ, lo âu, kiệt sức hoặc suy giảm cảm xúc trong thời gian dài. Chỉ đến khi căn bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc, cuộc sống hoặc xuất hiện các hành vi bất thường, họ mới tìm đến cơ sở y tế, khiến quá trình điều trị kéo dài và giảm hiệu quả.
Theo các chuyên gia, chăm sóc sức khỏe tâm thần cần chuyển từ tư duy điều trị sang chủ động sàng lọc và phát hiện sớm. Việc kết hợp tư vấn tâm lý, can thiệp kịp thời cùng sự đồng hành của gia đình và cộng đồng sẽ giúp người bệnh cải thiện khả năng phục hồi, đồng thời giảm nguy cơ bệnh diễn tiến nặng.

Nhiều phụ nữ vẫn ngại tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp vấn đề về tinh thần vì lo sợ bị kỳ thị
Những dấu hiệu rối loạn tâm thần không nên bỏ qua
Các chuyên gia cho biết nhiều biểu hiện của rối loạn tâm thần dễ bị nhầm với căng thẳng hoặc mệt mỏi thông thường. Tuy nhiên, nếu tình trạng mất ngủ kéo dài, lo âu, buồn bã, thay đổi cảm xúc hoặc giảm khả năng tập trung diễn ra liên tục, người bệnh nên sớm đi thăm khám thay vì tự chịu đựng.
Đối với phụ nữ sau sinh, ThS.BS Nguyễn An Khải lưu ý mất ngủ kéo dài là một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm của loạn thần sau sinh nhưng thường bị bỏ qua. Nếu sản phụ xuất hiện các biểu hiện như hoang tưởng, nghi ngờ vô căn cứ, nghe hoặc nhìn thấy những điều người khác không cảm nhận được, gia đình cần đưa đến cơ sở chuyên khoa tâm thần ngay.
Các chuyên gia nhấn mạnh, rối loạn tâm thần hoàn toàn có thể được kiểm soát nếu được phát hiện và điều trị từ sớm. Chủ động lắng nghe những thay đổi về cảm xúc, kết hợp thăm khám khi có dấu hiệu bất thường sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh và gia đình.