Có những lời tiên đoán đi trước thời đại hàng trăm năm nhưng vẫn khiến người đời rùng mình khi ứng nghiệm. Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm – bậc danh sĩ được kính trọng bậc nhất thế kỷ 16 – không chỉ nổi tiếng bởi tài văn chương, nhân cách thanh cao mà còn được nhắc đến nhiều với khả năng dự đoán vận mệnh dân tộc. Trong kho tàng sấm ký truyền lại, có ba lời sấm được xem là đặc biệt quan trọng, vừa gắn với tên gọi đất nước, vừa dự báo sự xuất hiện của một bậc thánh nhân, và thậm chí còn gợi mở về cuộc cách mạng vĩ đại trong thế kỷ XX.
Tầm nhìn xa về tên gọi "Việt Nam"
Tên gọi Việt Nam mà chúng ta quen thuộc ngày nay chỉ chính thức xuất hiện vào năm 1804, khi vua Gia Long dâng biểu xin đặt quốc hiệu. Tuy vậy, lịch sử lại ghi nhận, từ hơn hai thế kỷ trước, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã nhiều lần nhắc tới hai chữ "Việt Nam" trong thơ văn của mình.
Trong Sấm ký, ngay từ phần mở đầu, ông viết: “Việt Nam khởi tổ xây nền…”. Rồi trong các bài thơ chữ Hán như Việt Nam sơn hà hải động thưởng vịnh, hoặc khi gửi gắm tâm tư cho bạn bè đồng liêu, ông cũng nhắc tới quốc hiệu này. Những câu chữ ấy không chỉ đơn thuần là ngôn từ, mà còn mang theo khát vọng về một đất nước thống nhất, có bản sắc riêng, và được gọi đúng tên mình.
Điều đáng nói là ở thế kỷ 16, nước ta còn bị chia cắt, quốc hiệu thay đổi theo từng triều đại, nhưng trong tâm trí Trạng Trình, hình hài của một đất nước mang tên Việt Nam đã sớm hiện hữu. Đó vừa là sự tiên đoán, vừa như một dự cảm chính trị – văn hóa vượt thời gian.

Nam Đàn sinh thánh – Lời sấm ứng vào lịch sử
Trong dân gian xứ Nghệ, bao đời nay vẫn còn truyền câu sấm nổi tiếng:
"Đụn Sơn phân giải
Bò Đái thất thanh
Thủy đáo Lam Thành
Nam Đàn sinh thánh."
Người xưa tin rằng, khi núi Đụn nứt, khe Bò Đái cạn dòng, dòng Lam đổi dòng khoét vào chân núi Lam Thành, thì đất Nam Đàn sẽ sinh ra bậc thánh nhân. Thật trùng hợp, những hiện tượng thiên nhiên ấy đều đã xảy ra trong lịch sử. Và càng đặc biệt hơn, nơi ấy cũng chính là quê hương của Chủ tịch Hồ Chí Minh – người đã dẫn dắt dân tộc thoát khỏi ách nô lệ, mở ra kỷ nguyên độc lập.
Vào những năm đầu thế kỷ XX, khi phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh nổ ra, câu sấm này lại được người dân nhắc nhiều hơn như một niềm tin, một sự gửi gắm hy vọng. Đến khi Nguyễn Ái Quốc xuất hiện trên vũ đài chính trị, sự ứng nghiệm của lời sấm càng khiến nhiều người khẳng định: lịch sử đã lựa chọn Nam Đàn để sinh ra một con người vĩ đại.

Điềm báo về cuộc Cách mạng mùa Thu
Trong số những lời thơ của Nguyễn Bỉnh Khiêm, có hai câu thường được nhắc đến với sự kiện trọng đại năm 1945:
"Đầu thu gà gáy xôn xao
Trăng xưa sáng tỏ soi vào Thăng Long."
Giải thích theo lối chiết tự, “đầu thu” chỉ khoảng tháng Bảy Âm lịch, “gà” ứng với năm Dậu, còn “trăng xưa” trong chữ Hán là “cổ nguyệt”, ghép lại thành chữ “Hồ”. Những hình ảnh đó khiến nhiều người liên tưởng ngay đến năm Ất Dậu 1945, khi Hồ Chí Minh xuất hiện giữa mùa Thu lịch sử, dẫn dắt cuộc Tổng khởi nghĩa và đọc bản Tuyên ngôn độc lập tại Ba Đình – Thăng Long – Hà Nội.
Nếu ghép lại, ta thấy từng chi tiết trong câu sấm như được soi rọi vào thời khắc cả dân tộc đứng lên giành độc lập. Có thể với người xưa, đó chỉ là một sự mơ hồ trong tiên đoán, nhưng với hậu thế, nó lại là sự trùng hợp đến ngỡ ngàng.
Khi tiên tri trở thành di sản tinh thần
Điều khiến ba lời sấm này trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở tính “ứng nghiệm”, mà còn bởi chúng khơi gợi trong lòng người Việt một niềm tin mãnh liệt vào tương lai. Nguyễn Bỉnh Khiêm, trong vai trò một trí giả ẩn dật, đã không trực tiếp cầm quân hay trị nước, nhưng bằng thơ văn và lời sấm, ông gieo mầm cho một ý thức: đất nước này sẽ có tên gọi riêng, sẽ có bậc lãnh đạo kiệt xuất, và sẽ có ngày giành được tự do độc lập.
Trải qua hàng trăm năm, người đời đọc lại vẫn không khỏi ngạc nhiên trước sự gắn bó giữa thơ văn và vận mệnh quốc gia. Lời sấm, ở một nghĩa nào đó, vừa mang tính dự báo, vừa là sự gửi gắm niềm tin. Bởi nếu không có niềm tin, liệu những câu chữ ấy có thể sống mãi qua bao thế hệ, để đến khi lịch sử ứng nghiệm, người ta lại tìm thấy trong đó một sự soi chiếu đầy kỳ lạ?
Nguyễn Bỉnh Khiêm vì thế không chỉ là nhà thơ, nhà giáo, mà còn là người khơi dậy niềm tự hào dân tộc qua từng trang sấm ký. Những lời tiên đoán của ông, dù được hiểu theo nghĩa nào, vẫn là một phần quan trọng của ký ức dân tộc, để mỗi khi nhớ về lịch sử, ta thấy giữa quá khứ và hiện tại vẫn có một sợi dây vô hình nối liền.