Giá vàng hôm nay 8/10 trên thế giới
Theo dữ liệu cập nhật lúc 08:24:47 ngày 8/10/2026, giá vàng quốc tế (XAU) đang ở mức 4.123,85 USD/ounce, giảm 36,83 USD/ounce, tương đương 0,89% trong 24 giờ qua.
Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank được cung cấp, 1 ounce vàng tương đương khoảng 107,92 triệu đồng. Với quy đổi 1 lượng vàng bằng 1,20565303 ounce, giá vàng thế giới tương đương khoảng 130,12 triệu đồng/lượng.
Như vậy, nếu chỉ xét giá vàng quốc tế sau khi quy đổi, mỗi lượng vàng hiện thấp hơn khá nhiều so với giá vàng miếng SJC đang được giao dịch trong nước. SJC bán ra ở mức 143 triệu đồng/lượng, cao hơn khoảng 12,9 triệu đồng/lượng so với giá quy đổi từ thị trường thế giới.
Khoảng cách này cho thấy giá vàng trong nước vẫn đang có mức chênh đáng kể so với giá quốc tế. Đây là yếu tố cần lưu ý khi thị trường thế giới xuất hiện những phiên điều chỉnh mạnh, bởi giá vàng trong nước không nhất thiết giảm cùng biên độ.
Diễn biến giảm gần 0,9% trong 24 giờ cũng cho thấy áp lực chốt lời và điều chỉnh vẫn hiện hữu sau giai đoạn vàng tăng mạnh. Trong ngắn hạn, nhà đầu tư sẽ tiếp tục theo dõi diễn biến của đồng USD, lãi suất và các tín hiệu mới từ kinh tế Mỹ để đánh giá hướng đi tiếp theo của kim loại quý.
Giá vàng hôm nay 8/10 ở trong nước
Sáng 8/10, giá vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 140 triệu đồng/lượng mua vào và 143 triệu đồng/lượng bán ra. So với giá vàng thế giới, mức bán ra trong nước đang cao hơn đáng kể sau khi quy đổi.
Không chỉ SJC, nhiều thương hiệu lớn cũng duy trì giá bán vàng quanh vùng 143 triệu đồng/lượng. PNJ và DOJI cùng niêm yết vàng ở mức 140 triệu đồng/lượng mua vào, 143 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, Mi Hồng có giá mua vào cao hơn, ở mức 140,8 triệu đồng/lượng, nhưng giá bán ra thấp hơn SJC, khoảng 142,3 triệu đồng/lượng.
Sự khác biệt giữa các thương hiệu không quá lớn ở chiều bán ra, song giá mua vào có độ lệch nhất định. Đây là điểm đáng chú ý đối với người đang có nhu cầu bán vàng, bởi cùng một thời điểm nhưng số tiền thu về có thể khác nhau tùy nơi giao dịch.
Với vàng nhẫn SJC, giá sáng nay ở mức 139,5 triệu đồng/lượng mua vào và 142,5 triệu đồng/lượng bán ra. Mức giá này thấp hơn vàng miếng SJC khoảng 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều. Khoảng cách không lớn nhưng cho thấy vàng nhẫn vẫn đang bám sát diễn biến của vàng miếng.
Bảo Tín Minh Châu niêm yết vàng ở mức 139,2 triệu đồng/lượng mua vào và 143 triệu đồng/lượng bán ra. Phú Quý có giá mua vào 139,5 triệu đồng/lượng và bán ra 143 triệu đồng/lượng. Một số thương hiệu khác cũng giữ giá bán quanh mốc 143 triệu đồng/lượng.
Đáng chú ý, vàng trang sức có hàm lượng thấp hơn đang được niêm yết cách khá xa so với vàng 9999. Vàng 18K (750) có giá mua vào 96,23 triệu đồng/lượng, bán ra 106,13 triệu đồng/lượng; vàng 14K (585) ở mức 72,88 - 82,78 triệu đồng/lượng, còn vàng 10K (416) ở mức 48,96 - 58,86 triệu đồng/lượng.
Mức chênh lệch mua - bán vàng vẫn tương đối rộng, phổ biến khoảng 3 triệu đồng/lượng đối với nhiều sản phẩm vàng miếng, vàng nhẫn. Vì vậy, trong bối cảnh giá thế giới đang điều chỉnh, người mua cần đặc biệt chú ý đến khoảng cách này thay vì chỉ nhìn vào giá bán.
Nhìn chung, thị trường trong nước sáng 8/10 chưa xuất hiện một đợt giảm tương ứng với mức giảm của vàng quốc tế. Giá vẫn neo ở vùng cao, trong đó vàng miếng SJC bán ra 143 triệu đồng/lượng và vàng nhẫn SJC bán ra 142,5 triệu đồng/lượng. Nếu giá thế giới tiếp tục giảm, áp lực điều chỉnh đối với thị trường trong nước có thể gia tăng trong những phiên tiếp theo.
Bảng giá vàng hôm nay 8/10 mới nhất
Đơn vị: triệu đồng/lượng. Giá được cập nhật theo dữ liệu lúc sáng 8/10/2026 và có thể thay đổi trong ngày.
| Thương hiệu, sản phẩm | Mua vào (triệu đồng/lượng) | Bán ra (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|
| SJC miếng | 140,000 | 143,000 |
| SJC nhẫn | 139,500 | 142,500 |
| PNJ | 140,000 | 143,000 |
| DOJI | 140,000 | 143,000 |
| Mi Hồng | 140,800 | 142,300 |
| Ngọc Thẩm | 140,000 | 143,500 |
| Bảo Tín Minh Châu | 139,200 | 143,000 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 140,000 | 143,000 |
| Phú Quý | 139,500 | 143,000 |
| Vàng 18K (750) | 96,230 | 106,130 |
| Vàng 14K (585) | 72,880 | 82,780 |
| Vàng 10K (416) | 48,960 | 58,860 |
Lưu ý: Giá vàng trong nước có thể được các doanh nghiệp điều chỉnh nhiều lần trong ngày theo diễn biến thị trường. Bảng trên phản ánh mức giá tại thời điểm cập nhật sáng 8/10/2026.