10. Chôm chôm: khoảng 82 kcal/100g Chôm chôm là loại trái cây nhiệt đới quen thuộc với vị ngọt thanh, giàu vitamin, axit amin, carbohydrate và khoáng chất. Dù bổ dưỡng và dễ ăn, nhưng loại quả này lại có lượng calo tương đối cao, vì vậy những người đang kiểm soát cân nặng nên hạn chế ăn nhiều. Ngoài ra, người bị viêm hoặc loét dạ dày cũng được khuyến cáo không nên sử dụng quá nhiều.
9. Táo gai: khoảng 102 kcal/100g Táo gai có thể ăn tươi, làm mứt hoặc sấy khô, đồng thời còn được dùng trong y học cổ truyền nhờ khả năng hỗ trợ tiêu hóa, bổ tỳ, thúc đẩy tuần hoàn máu và giảm đầy hơi. Tuy nhiên, nếu xét về hàm lượng calo, đây cũng là một loại trái cây thuộc nhóm năng lượng cao, dù vẫn mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng đáng chú ý.
8. Mít: khoảng 105 kcal/100g Mít là loại trái cây nhiệt đới quen thuộc, nổi bật với kích thước lớn và hương vị đặc trưng. Nghiên cứu cho thấy mít chứa nhiều carbohydrate, protein, vitamin B, vitamin C, chất béo, khoáng chất… giúp hỗ trợ các hoạt động sinh lý của cơ thể. Tuy nhiên, do hàm lượng calo khá cao, người ăn nên chú ý khẩu phần để tránh tăng cân hoặc gây dị ứng. Ngoài ra, không nên kết hợp mít với mật ong vì có thể gây đầy bụng, khó tiêu.
7. Táo tàu mùa đông: khoảng 113 kcal/100g Táo tàu mùa đông có vị ngọt thanh, hơi chua và mọng nước. Loại quả này giàu dinh dưỡng với nhiều vitamin (đặc biệt là vitamin C), axit amin cùng các khoáng chất như kali, sắt, đồng… nên còn được gọi là “vua của các loại trái cây”. Dù giàu giá trị dinh dưỡng, táo tàu mùa đông có hàm lượng đường và calo khá cao, vì vậy không nên ăn quá nhiều để tránh ảnh hưởng tiêu hóa.
6. Chuối: khoảng 115 kcal/100g Chuối là loại trái cây phổ biến, được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới và có giá trị dinh dưỡng cao. Chuối chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng như vitamin A, thiamine và riboflavin, giúp hỗ trợ thị lực, tăng cường miễn dịch, cải thiện tiêu hóa và bảo vệ hệ thần kinh. Dù thuộc nhóm trái cây giàu năng lượng, chuối vẫn được khuyến khích sử dụng hợp lý nhờ hàm lượng chất xơ cao, thậm chí ở một số khu vực còn được dùng như lương thực chính.
5. Hắc mai biển: khoảng 120 kcal/100g Hắc mai biển là loại quả ít phổ biến, phân bố chủ yếu ở khu vực Tây Bắc Trung Quốc và các vùng núi cao. Quả chứa nhiều vitamin, đặc biệt là vitamin C, cùng axit béo, khoáng chất và axit amin thiết yếu. Nhờ giá trị dinh dưỡng cao, loại quả này còn được gọi là “quả trường thọ” tại một số quốc gia.
4. Chà là tươi: khoảng 125 kcal/100g Chà là tươi có vị giòn, ngọt chua nhẹ và giàu nước. So với chà là khô, loại tươi có giá trị dinh dưỡng cao hơn nhưng thời gian bảo quản ngắn. Chà là tươi giàu vitamin C, carotene, protein cùng nhiều khoáng chất như sắt, canxi, phốt pho, selen… giúp hỗ trợ sức khỏe, làm đẹp và tăng cường đề kháng.
3. Sầu riêng: khoảng 150 kcal/100g Sầu riêng là loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng, được mệnh danh là “vua của các loại trái cây” với mùi hương đặc trưng. Giá trị dinh dưỡng của sầu riêng khá cao, giúp bổ sung năng lượng và hỗ trợ cơ thể. Tuy nhiên, loại quả này chứa nhiều calo và đường nên cần ăn với lượng vừa phải để tránh tăng cân.
2. Quả bơ: khoảng 171 kcal/100g Bơ là loại trái cây giàu dinh dưỡng với chất béo tốt, vitamin và protein. Không chứa cholesterol và có hàm lượng đường thấp, bơ phù hợp với nhiều đối tượng, kể cả người ăn kiêng. Ngoài ra, bơ còn giàu vitamin E và carotene, giúp làm đẹp da, hỗ trợ tim mạch và phòng ngừa thiếu máu.
1. Dừa: khoảng 241 kcal/100g Dừa là loại trái cây có hàm lượng calo cao nhất trong danh sách. Phần cơm dừa chứa nhiều chất béo và carbohydrate, trong đó có lượng chất béo bão hòa đáng kể. Tuy nhiên, nước dừa lại có lượng calo thấp và là thức uống tự nhiên, thanh mát. Vì vậy, phần dễ gây tăng cân chủ yếu đến từ cơm dừa chứ không phải nước dừa.
Trên đây là 10 loại trái cây có hàm lượng calo cao, trong đó nhóm dẫn đầu thậm chí có năng lượng cao hơn một số thực phẩm giàu đạm như thịt. Điều này cho thấy trái cây dù tốt cho sức khỏe nhưng nếu ăn quá nhiều vẫn có thể gây tăng cân. Vì vậy, cần sử dụng hợp lý, tránh thay thế hoàn toàn bữa ăn chính hoặc lạm dụng nước ép trái cây trong chế độ ăn hàng ngày.