Giá vàng hôm nay 6/11 trên thế giới
Theo dữ liệu cập nhật lúc 8 giờ 47 phút ngày 6/11/2026, giá vàng thế giới giao ngay (XAU) đạt 4.063,90 USD/ounce, tăng 1,48 USD/ounce, tương ứng mức tăng 0,04% trong 24 giờ qua.
Mức tăng hiện tại chưa quá lớn, cho thấy thị trường vàng quốc tế vẫn đang trong trạng thái giằng co. Sau những phiên biến động mạnh, kim loại quý có dấu hiệu ổn định hơn nhưng chưa tạo được cú bứt phá đủ mạnh để xác lập xu hướng tăng mới.
Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank được cung cấp, mỗi ounce vàng tương đương khoảng 104,85 triệu đồng. Với quy đổi 1 lượng vàng tương đương khoảng 1,20565 ounce, giá vàng thế giới hiện tương ứng khoảng 126,41 triệu đồng/lượng.
So với giá vàng miếng SJC bán ra 141 triệu đồng/lượng, vàng trong nước đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng 14,59 triệu đồng/lượng. Đây vẫn là khoảng cách đáng chú ý, cho thấy giá vàng nội địa không chỉ chịu ảnh hưởng từ diễn biến quốc tế mà còn phụ thuộc vào cung cầu và chính sách niêm yết của từng doanh nghiệp.
Trong thời gian tới, biến động của đồng USD, lợi suất trái phiếu Mỹ và các thông tin kinh tế quan trọng sẽ tiếp tục là những yếu tố cần theo dõi. Nhà đầu tư nên thận trọng với các quyết định mua bán ngắn hạn khi giá vàng vẫn có thể thay đổi nhanh.
Giá vàng hôm nay 6/11 ở trong nước
Thị trường vàng trong nước sáng 6/11 ghi nhận mức giá thấp hơn đáng kể so với những con số được cập nhật trong bản tin trước. Vàng miếng SJC hiện được niêm yết ở mức 138 triệu đồng/lượng mua vào và 141 triệu đồng/lượng bán ra.
Như vậy, người mua vàng miếng SJC phải chuẩn bị khoảng 141 triệu đồng cho mỗi lượng, trong khi nếu bán lại ngay theo giá niêm yết, số tiền nhận được chỉ khoảng 138 triệu đồng. Chênh lệch mua – bán ở mức 3 triệu đồng/lượng là yếu tố cần tính đến, nhất là với những người có ý định đầu tư trong thời gian ngắn.
Đối với vàng nhẫn SJC, giá mua vào được niêm yết ở mức 136,5 triệu đồng/lượng và bán ra 140,5 triệu đồng/lượng. Chênh lệch hai chiều lên tới 4 triệu đồng/lượng, cao hơn mức chênh lệch của vàng miếng. Điều này khiến người mua vàng nhẫn cần cân nhắc kỹ hơn về thời điểm giao dịch.
Tại TP.HCM, giá vàng giữa các thương hiệu có sự phân hóa. SJC và PNJ cùng niêm yết vàng miếng ở mức 138 triệu đồng/lượng mua vào, 141 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, DOJI giao dịch ở mức 139,5 – 142,5 triệu đồng/lượng; Mi Hồng ở mức 139,5 – 141 triệu đồng/lượng. Ngọc Thẩm niêm yết giá mua vào 138,5 triệu đồng/lượng và bán ra 142 triệu đồng/lượng.
Ở thị trường Hà Nội, PNJ và Bảo Tín Mạnh Hải cùng niêm yết quanh mức 138 – 141 triệu đồng/lượng. DOJI và Bảo Tín Minh Châu có giá bán ra 142,5 triệu đồng/lượng, trong khi Phú Quý giao dịch ở mức 137,5 triệu đồng/lượng mua vào và 141 triệu đồng/lượng bán ra.
Đáng chú ý, khoảng cách giá giữa các thương hiệu lên tới vài triệu đồng mỗi lượng ở chiều mua vào. Vì vậy, người bán vàng nên tham khảo giá thu mua tại nhiều đơn vị thay vì mặc định các thương hiệu có cùng mức giá.
Ở nhóm vàng nữ trang, vàng 99,99% được niêm yết ở mức 134,5 triệu đồng/lượng mua vào và 139,5 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng nữ trang 99% có giá tương ứng 131,119 triệu đồng/lượng và 138,119 triệu đồng/lượng.
Với các sản phẩm có hàm lượng vàng thấp hơn, nữ trang 58,3% được giao dịch ở mức 71,687 – 81,487 triệu đồng/lượng; nữ trang 41,7% ở mức 48,527 – 58,327 triệu đồng/lượng.
Nhìn chung, giá vàng ngày 6/11 có sự khác biệt rõ giữa vàng miếng, vàng nhẫn và vàng nữ trang. Người mua cần phân biệt đúng tuổi vàng, thương hiệu và giá mua – bán trước khi giao dịch. Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào giá bán ra mà bỏ qua khoản chênh lệch khi bán lại, bởi đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tích trữ vàng.
Bảng giá vàng hôm nay 6/11 mới nhất
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
| Thương hiệu, loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| SJC miếng 9999 | 138,000 | 141,000 |
| SJC nhẫn | 136,500 | 140,500 |
| PNJ TP.HCM | 138,000 | 141,000 |
| DOJI TP.HCM | 139,500 | 142,500 |
| Mi Hồng | 139,500 | 141,000 |
| Ngọc Thẩm | 138,500 | 142,000 |
| PNJ Hà Nội | 138,000 | 141,000 |
| DOJI Hà Nội | 139,500 | 142,500 |
| Bảo Tín Minh Châu | 138,400 | 142,500 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 138,000 | 141,000 |
| Phú Quý | 137,500 | 141,000 |
| Nữ trang SJC 99,99% | 134,500 | 139,500 |
| Nữ trang SJC 99% | 131,119 | 138,119 |
| Nữ trang 58,3% | 71,687 | 81,487 |
| Nữ trang 41,7% | 48,527 | 58,327 |