Theo số liệu từ Cục Hải quan, trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu khoảng 595.700 tấn thịt và các sản phẩm từ thịt, với tổng kim ngạch hơn 1,7 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng nhập khẩu tăng 11,4%, còn giá trị tăng tới 32,4%.
Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu gồm thịt gia cầm, thịt lợn, thịt trâu, thịt bò cùng nhiều loại phụ phẩm ăn được.
Gần 220.000 tấn thịt gà và phụ phẩm vào Việt Nam
Đáng chú ý, thịt và phụ phẩm ăn được từ gia cầm là nhóm có khối lượng nhập khẩu lớn nhất.
Trong 7 tháng, nhóm hàng này đạt khoảng 217.371 tấn, chiếm 36,49% tổng lượng thịt và sản phẩm từ thịt nhập khẩu. Tuy nhiên, xét về giá trị, thịt gia cầm chỉ chiếm khoảng 12,99%, tương đương 221,14 triệu USD.
Nguyên nhân nằm ở mức giá nhập khẩu khá thấp. Tính bình quân, mỗi kilogram thịt gia cầm và phụ phẩm nhập khẩu trong giai đoạn này có giá khoảng 26.500 đồng.
Mức giá này tạo ra lợi thế đáng kể khi các sản phẩm được đưa vào chế biến, kinh doanh tại nhà hàng, bếp ăn tập thể hoặc hệ thống bán lẻ.
Theo thông tin từ Hiệp hội Gia cầm Việt Nam, thịt gà nhập khẩu vào nước ta chủ yếu dưới dạng đông lạnh, đã cắt mảnh hoặc là các loại phụ phẩm ăn được. Trong đó, đùi gà đông lạnh chiếm tỷ trọng rất lớn, khoảng 71,5% tổng lượng thịt gà nhập khẩu.
Đây cũng là phân khúc có khả năng cạnh tranh trực tiếp với gà công nghiệp trong nước, đặc biệt ở những thị trường mà yếu tố giá được đặt lên hàng đầu.
Với các bếp ăn tập thể, nhà hàng bình dân hay cơ sở chế biến thực phẩm, mức giá nguyên liệu đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất. Bởi vậy, nguồn gà đông lạnh giá thấp dễ dàng trở thành lựa chọn đáng cân nhắc.
Gà trong nước chịu sức ép kép về nguồn cung và giá bán
Không chỉ chịu cạnh tranh từ thịt nhập khẩu, ngành chăn nuôi gia cầm trong nước còn đối mặt với tình trạng nguồn cung tăng mạnh.
Từ cuối năm 2025 sang đầu năm 2026, tổng đàn gia cầm trong nước tăng nhanh. Khi lượng gà đưa ra thị trường lớn trong khi nhu cầu tiêu thụ chưa tăng tương ứng, tình trạng dư cung xuất hiện ở nhiều nơi.
Gà công nghiệp lông trắng là phân khúc chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất.
Có thời điểm, giá gà trắng tại khu vực phía Nam giảm xuống chỉ còn khoảng 22.000-24.000 đồng/kg, thấp hơn cả chi phí sản xuất. Điều này đồng nghĩa người chăn nuôi phải bán dưới giá thành và chịu thua lỗ nếu tình trạng kéo dài.
Báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các khu vực. Trong tháng 8, giá gà công nghiệp lông trắng tại miền Bắc khoảng 37.000 đồng/kg, trong khi miền Trung và miền Nam chỉ quanh mức 25.000 đồng/kg.
Đối với người nuôi, giá bán giảm mạnh trong khi chi phí con giống, thức ăn, thuốc thú y, nhân công và chuồng trại vẫn phải duy trì khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể.
Điều đáng lo là chăn nuôi gà công nghiệp có chu kỳ tương đối ngắn. Khi giá giảm, người nuôi có thể nhanh chóng giảm đàn, nhưng nếu trước đó đã tái đàn với quy mô lớn thì lượng gà vẫn tiếp tục được đưa ra thị trường trong thời gian nhất định. Điều này có thể khiến áp lực dư cung kéo dài.
Cuối năm có thể là thời điểm thị trường khởi sắc hơn
Dù hiện tại người nuôi gà vẫn gặp nhiều khó khăn, triển vọng tiêu thụ trong những tháng cuối năm được đánh giá tích cực hơn.
Quý IV thường là giai đoạn nhu cầu thực phẩm tăng lên khi bước vào mùa cưới hỏi, các buổi liên hoan, tiệc cuối năm và hoạt động mua sắm phục vụ Tết Nguyên đán.
Nếu sức mua tăng trong khi nguồn cung được điều chỉnh hợp lý, giá gà có thể cải thiện, giúp người chăn nuôi giảm bớt áp lực.
Tuy nhiên, diễn biến thị trường sẽ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có lượng gà trong nước, sức tiêu thụ thực tế và nguồn thịt nhập khẩu.
Với người tiêu dùng, thịt gà nhập khẩu giá thấp mang đến thêm lựa chọn trong bối cảnh chi phí thực phẩm vẫn là vấn đề được nhiều gia đình quan tâm. Nhưng ở chiều ngược lại, sự gia tăng của nguồn hàng giá rẻ cũng đặt ra bài toán cạnh tranh không nhỏ đối với người chăn nuôi trong nước.
Trong bối cảnh nguồn cung thịt gà đang khá dồi dào, những tháng cuối năm sẽ là giai đoạn quan trọng để thị trường tìm lại điểm cân bằng giữa sản xuất, giá bán và nhu cầu tiêu dùng.