Từ quả rừng bị bỏ quên đến “lê nâu” hút khách
Với nhiều người từng gắn bó núi rừng Lai Châu, mắc cọp không phải cái tên xa lạ. Cây mọc tự nhiên trên những triền núi cao hơn 1.000 m, khí hậu mát mẻ quanh năm, đất dốc và nhiều sương. Mỗi độ vào mùa, quả chín rụng lác đác dưới tán lá, người đi rừng tiện tay hái ăn cho đỡ khát rồi lại bỏ đó. Khi ấy, ít ai nghĩ loại quả vỏ sần sùi, dáng tròn hơi dẹt, màu nâu mộc mạc này có thể bước ra khỏi núi rừng để xuất hiện trên quầy trái cây thành phố.
Sự thay đổi chỉ đến trong vài năm trở lại đây, khi xu hướng tìm kiếm nông sản bản địa, trái cây “ăn chơi mà lành” lên ngôi. Mắc cọp được chú ý nhờ hương vị khác biệt: cắn một miếng là cảm nhận rõ độ giòn, nhiều nước, vị ngọt thanh pha chút chua nhẹ, càng ăn càng mát. Khi chín, vỏ quả chuyển dần từ xanh lấm tấm sang vàng nâu, phần thịt trắng trong, không bở, không gắt ngọt. Chính cảm giác “lạ mà quen” ấy khiến mắc cọp nhanh chóng được gọi bằng cái tên dễ nhớ hơn: lê rừng hay lê nâu.
Vào mùa hè, từ các chợ vùng cao đến chợ đầu mối, chợ online ở Hà Nội, loại quả này xuất hiện ngày một nhiều. Giá bán dao động từ 25.000 đến 40.000 đồng/kg, có thời điểm khan hàng, người mua phải đặt trước mới có. Từ thứ quả không ai mua bán, mắc cọp đã thực sự “lên đời”.
Hương vị và mùa vụ tạo nên sức hút riêng
Mắc cọp ra hoa vào cuối xuân, khi tiết trời vùng cao bắt đầu ấm lên. Sau đó chừng một tháng, cây đậu quả và nuôi trái suốt mùa hè. Đến khoảng tháng 9–10, khi không khí se lạnh hơn, quả bước vào chính vụ thu hoạch. Sự chuyển biến của thời tiết cũng là lúc hương vị mắc cọp đạt độ hoàn chỉnh nhất.
Khi còn non, quả xanh, vị chua và hơi chát, thường chỉ được hái ăn giải khát. Nhưng khi già và chín, mọi đặc tính khó ăn gần như biến mất. Thay vào đó là vị ngọt rõ hơn, nước nhiều, mùi thơm dịu, ăn xong không khé cổ. Người quen ăn thường phân biệt mắc cọp xanh và mắc cọp nâu. Loại xanh có dáng giống lê, vị chua nhẹ, thích hợp ăn khi vừa chín tới. Loại nâu tròn và dẹt hơn, vỏ cứng, khi chín cho vị ngọt đậm, ít chát, để càng mát càng ngon.
Không ít người nhận xét, mắc cọp rừng tuy quả nhỏ, mã không đẹp nhưng ăn “đã miệng” và yên tâm vì mọc tự nhiên. Trong khi đó, mắc cọp trồng cho quả đều, to, dễ bán, phù hợp với thị hiếu thị trường. Dù là loại nào, khi được bảo quản mát, độ giòn của quả càng rõ, rất hợp để giải nhiệt những ngày nắng nóng.
Trồng một lần, thu hoạch nhiều năm và câu chuyện sinh kế
Điều khiến mắc cọp không chỉ dừng lại ở một thứ quả lạ là khả năng gắn bó lâu dài với đất và người. Cây dễ trồng, phù hợp địa hình dốc, ít sâu bệnh, không đòi hỏi chăm sóc cầu kỳ. Quan trọng hơn, trồng một lần có thể cho thu hoạch ổn định trong nhiều năm, giúp người dân giảm rủi ro so với các loại cây ngắn ngày.
Tại Sìn Hồ và một số vùng lân cận, nhiều hộ đã bắt đầu đưa mắc cọp từ rừng về vườn, trồng xen trên nương hoặc quanh nhà. Mỗi mùa thu hoạch, sản lượng không quá ồ ạt nhưng đều đặn, đủ để bán ra thị trường với mức giá khá. Với người vùng cao, khoản thu từ mắc cọp tuy không “bùng nổ” nhưng bền bỉ, góp phần cải thiện đời sống mà vẫn giữ được nét canh tác gắn với tự nhiên.
Ở góc độ người tiêu dùng, sự xuất hiện của mắc cọp mang lại thêm một lựa chọn trái cây nội địa, theo mùa, hương vị rõ ràng, không bị lai tạp quá nhiều. Việc lựa chọn những quả già, vỏ lành, cuống tươi cũng trở thành thói quen của người mua sành ăn, như một cách trân trọng giá trị nguyên bản của loại quả vùng cao này.
Kết bài
Từ một thứ quả rừng chín rụng không ai để ý, mắc cọp đã đi một hành trình dài để trở thành đặc sản của Lai Châu. Vị giòn mát, ngọt thanh, mùa vụ rõ ràng và khả năng trồng một lần thu hoạch nhiều năm khiến loại quả này không chỉ hấp dẫn trên mâm trái cây mùa hè, mà còn mở ra hướng sinh kế bền vững cho người dân vùng cao. Giữa vô vàn trái cây nhập khẩu, mắc cọp nhắc người ta nhớ rằng, đôi khi những giá trị đáng quý nhất lại đến từ núi rừng rất gần.