Làm cha mẹ chưa bao giờ là một vai trò dễ dàng. Ai cũng mong con tự tin, học giỏi, ngoan ngoãn và thành công. Thế nên, nhiều cách dạy con được hình thành từ tình yêu và nỗi lo thường trực. Tuy nhiên, điều nguy hiểm nhất không phải là những hành vi sai rõ ràng, mà là những điều tưởng như đúng – lặp đi lặp lại mỗi ngày, dần dần tạo nên những ảnh hưởng sâu sắc lên tâm lý trẻ.
Dưới đây là hai quan niệm rất phổ biến trong nhiều gia đình, nhưng lại đang âm thầm để lại hệ quả lâu dài.
Khen con thông minh là cách tốt nhất để nuôi dưỡng sự tự tin?
Rất nhiều phụ huynh có thói quen khen con bằng những cụm từ như “con thông minh quá”, “con có năng khiếu thật đấy”, “con giỏi bẩm sinh”. Những lời khen này xuất phát từ niềm tự hào và mong muốn con tin vào khả năng của mình.
Thoạt nghe, đó là điều tích cực. Nhưng khi trẻ liên tục được gắn với nhãn “thông minh”, các em có xu hướng xem thành công là kết quả của năng lực sẵn có, thay vì quá trình nỗ lực. Khi gặp thất bại, thay vì nghĩ “mình cần cố gắng thêm”, trẻ dễ rơi vào cảm giác “chắc mình không còn giỏi nữa”.
Hệ quả thường không xuất hiện ngay lập tức. Ban đầu, trẻ vẫn học tốt, vẫn đạt thành tích cao. Nhưng theo thời gian, nhiều em bắt đầu né tránh thử thách khó vì sợ mắc lỗi. Một bài toán phức tạp không còn là cơ hội để khám phá, mà trở thành nguy cơ làm “mất hình ảnh” của bản thân. Trẻ có thể chọn an toàn thay vì chọn phát triển.
Áp lực giữ vững danh xưng “thông minh” đôi khi còn khiến trẻ ngại hỏi khi không hiểu bài, ngại thử những lĩnh vực mới vì sợ thất bại. Tự tin lúc đầu dần chuyển thành lo lắng âm thầm: nếu mình không còn xuất sắc thì sao?
Thay vì tập trung vào phẩm chất cố định, cách khen hướng vào quá trình – như sự kiên trì, cách con suy nghĩ, nỗ lực vượt khó – giúp trẻ hiểu rằng năng lực có thể được bồi đắp. Khi đó, thất bại không còn là dấu chấm hết, mà là một phần của hành trình học hỏi.
Kiểm soát càng chặt, con càng ngoan và an toàn?
Nỗi sợ con đi sai đường khiến nhiều cha mẹ chọn cách quản lý sát sao: kiểm tra lịch học mỗi ngày, quyết định bạn bè của con, theo dõi từng hoạt động, thậm chí thay con đưa ra những lựa chọn quan trọng. Sự kiểm soát ấy thường được lý giải bằng hai chữ “vì con”.
Trong giai đoạn nhỏ tuổi, việc định hướng và đặt giới hạn là cần thiết. Tuy nhiên, khi sự kiểm soát vượt quá mức hỗ trợ, trẻ có thể dần mất đi cơ hội rèn luyện tính tự chủ.
Một đứa trẻ luôn được quyết định thay sẽ quen với việc chờ chỉ dẫn. Khi đối diện tình huống cần tự lựa chọn – từ việc quản lý thời gian, giải quyết xung đột với bạn bè, đến đưa ra định hướng học tập – các em dễ lúng túng, thiếu tự tin vào phán đoán của mình.
Ở một khía cạnh khác, kiểm soát quá chặt còn có thể tạo ra khoảng cách cảm xúc. Trẻ vị thành niên, khi nhu cầu độc lập tăng cao, có xu hướng phản ứng bằng cách giấu giếm hoặc chống đối ngầm. Bề ngoài, các em vẫn nghe lời, nhưng bên trong là cảm giác không được tin tưởng.
Điều đáng nói là trách nhiệm không thể được dạy bằng mệnh lệnh. Trẻ chỉ thực sự hiểu giá trị của lựa chọn khi được trải nghiệm hậu quả phù hợp với độ tuổi. Một quyết định sai nhỏ trong môi trường an toàn chính là bài học quý cho những quyết định lớn sau này.
Cho con quyền tự chủ không đồng nghĩa với buông lỏng. Đó là quá trình chuyển từ “ra lệnh” sang “đồng hành”: lắng nghe quan điểm của con, thảo luận thay vì áp đặt, đặt giới hạn rõ ràng nhưng vẫn tôn trọng tiếng nói cá nhân.
Khi tình yêu cần đi cùng hiểu biết
Hai quan niệm trên đều bắt nguồn từ mong muốn điều tốt nhất cho con. Không ai cố ý gây tổn thương con mình. Nhưng trong giáo dục, thiện ý thôi chưa đủ.
Khen ngợi sai cách có thể gieo vào trẻ nỗi sợ thất bại. Kiểm soát quá mức có thể làm suy yếu khả năng tự lập. Những tác động này không ồn ào, không dễ nhận ra, nhưng lại ảnh hưởng đến cách trẻ nhìn nhận bản thân và thế giới.
Nuôi dạy con không phải là hành trình tìm kiếm sự hoàn hảo, mà là quá trình điều chỉnh liên tục. Khi cha mẹ sẵn sàng nhìn lại cách khen, cách quản lý và cách thể hiện tình yêu, trẻ sẽ có cơ hội lớn lên với nội lực vững vàng hơn.
Đôi khi, thay đổi nhỏ trong cách nói và cách lắng nghe có thể tạo nên khác biệt lớn trong tương lai của một đứa trẻ. Và câu hỏi quan trọng nhất không phải là “mình đã hy sinh bao nhiêu cho con”, mà là “mình có đang giúp con học cách đứng vững bằng chính đôi chân của mình hay không?”.