Loài rau sinh ra để chờ con nước
Hẹ nước không hiện diện quanh năm. Nó chỉ “lộ mặt” khi đất trời miền Tây thực sự bước vào mùa lũ. Suốt những tháng nắng gắt, ruộng đồng khô cằn, lớp đất phèn dày đặc tưởng chừng không nuôi nổi bất cứ mầm xanh nào, hẹ nước âm thầm nằm lại dưới bùn, chờ thời khắc thích hợp.
Khi con nước dâng cao, ngập tràn những cánh đồng mênh mông, đất mềm ra, phù sa theo dòng nước bồi đắp, hẹ nước bắt đầu trỗi dậy. Những mầm non vươn lên từ bùn lầy, nhanh chóng tạo thành từng đám xanh rì, uốn mình theo nhịp chảy. Không cần gieo trồng, cũng chẳng cần chăm bón, loài rau này lớn lên hoàn toàn nhờ vào sự hào phóng của tự nhiên.
Nhìn thoáng qua, hẹ nước dễ bị nhầm với hẹ trồng trên cạn. Nhưng chỉ cần chạm tay vào là nhận ra sự khác biệt rõ rệt. Thân hẹ nước xốp, nhẹ, giòn và rất dễ gãy. Lá mỏng, mềm, màu xanh tươi mát, không sẫm đậm như các loại rau quen thuộc. Chính kết cấu mong manh ấy tạo nên nét đặc trưng mà không loài rau nào có được.
Giữa đồng nước bao la, những thảm hẹ nước trải dài, xen lẫn sắc trời và màu phù sa, tạo nên khung cảnh vừa hoang sơ vừa yên bình – một bức tranh chỉ xuất hiện trong vài tháng ngắn ngủi của năm.
Nghề hái hẹ: dầm mình giữa ruộng nước
Hẹ nước được gọi là “lộc trời”, nhưng để mang được lộc ấy về nhà không hề dễ dàng. Người đi hái hẹ phải trực tiếp xuống ruộng, lội nước, ngâm mình giữa bùn non và dòng chảy.
Có những nơi nước chỉ ngang hông, nhưng cũng có những cánh đồng sâu đến ngực, thậm chí cao hơn. Người hái hẹ dò từng bước chân trần dưới lớp bùn mềm, lần theo cảm giác để tìm gốc rau. Khi chạm được vào bụi hẹ, họ không thể nhổ mạnh tay. Chỉ một động tác thiếu khéo léo, phần thân giòn sẽ gãy vụn, coi như bỏ đi.
Kinh nghiệm truyền miệng của người miền Tây cho rằng, hẹ mọc ở nơi nước sâu và chảy mạnh luôn ngon hơn. Dòng nước liên tục cuốn phù sa khiến thân hẹ to, trắng, độ giòn rõ rệt và vị ngọt cũng thanh hơn. Vì thế, ai muốn hái được hẹ ngon thường phải chấp nhận lội sâu hơn, vất vả hơn.
Giữa cái nắng hanh hao xen lẫn những cơn mưa bất chợt của mùa lũ, hình ảnh người nông dân cặm cụi giữa đồng nước, tay ôm bó hẹ xanh mướt, đã trở thành một phần quen thuộc của miền Tây những ngày nước nổi.
Từ bùn non đến mâm cơm quê
Hẹ nước vừa nhổ lên vẫn còn nguyên lớp bùn đất bám chặt. Để trở thành món ăn, nó phải trải qua vài công đoạn giản dị nhưng không thể qua loa. Hẹ được giũ sạch bùn, cắt bớt rễ, rồi ngâm trong nước để thân rau căng trở lại và nhả hết cặn đất còn sót.
Sau khi làm sạch, hẹ nước hiện ra với phần gốc trắng ngần, thân trong và lá xanh mướt. Vẻ ngoài mộc mạc nhưng tươi mới ấy đủ khiến bất cứ ai quen với mâm cơm quê cũng thấy lòng dịu lại.
Hẹ nước ngon nhất là ăn tươi. Chấm cùng mắm kho – thứ mắm nấu rục, thơm nồng, đậm đà – gần như là cách thưởng thức “đúng bài” của người miền Tây. Vị mặn, cay, béo của mắm quyện cùng cái giòn xốp, ngọt nhẹ của hẹ nước tạo nên cảm giác rất riêng, không lẫn với bất kỳ món rau nào khác.
Cái giòn của hẹ nước không cứng, không dai, mà nhẹ và tan nhanh trong miệng. Ăn một lần là nhớ, ăn nhiều cũng không ngán. Ngoài mắm kho, hẹ nước còn thường xuất hiện trong mâm cơm cùng cá kho, lẩu mắm hay các món canh chua – luôn đóng vai trò cân bằng, làm dịu vị béo và mặn.
Hương vị gợi nhớ một mùa nước
Ngày nay, hẹ nước không còn chỉ là món rau dại của những bữa cơm đạm bạc. Mỗi mùa nước về, nó trở thành đặc sản được tìm mua, mang lại thêm thu nhập cho nhiều gia đình miền sông nước. Nhưng giá trị lớn nhất của hẹ nước không nằm ở chuyện bán mua.
Với những người con miền Tây đi xa, hẹ nước là dấu hiệu rõ ràng nhất báo mùa nước nổi đã về. Chỉ cần nghe nhắc đến hẹ nước, ký ức về những buổi chiều mưa lất phất, nồi mắm kho nghi ngút khói và mâm cơm quây quần lại ùa về.
Hẹ nước vì thế không đơn thuần là một món ăn. Nó là sự kết tinh của phù sa, của con nước, của sự nhẫn nại âm thầm trong lòng đất. Giòn tan trong miệng, nhưng đọng lại rất lâu trong nỗi nhớ – như chính mùa nước nổi của miền Tây, năm nào cũng về, lặng lẽ mà sâu sắc.