Nghiên cứu kéo dài hơn 20 năm hé lộ mối liên hệ giữa ăn cá và tuổi thọ
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí The Journal of Nutrition đã phân tích dữ liệu của 90.944 người trưởng thành tại Nhật Bản nhằm tìm hiểu mối liên hệ giữa việc tiêu thụ hải sản và nguy cơ tử vong về lâu dài.
Những người tham gia có độ tuổi từ 40 đến 69 khi bắt đầu nghiên cứu, gồm 42.150 nam giới và 48.794 phụ nữ. Thời gian theo dõi trung bình lên tới 20,8 năm.
Các nhà khoa học đánh giá lượng cá và động vật có vỏ mà người tham gia tiêu thụ, đồng thời phân biệt giữa hải sản ướp muối, hải sản không ướp muối và những loại cá giàu axit béo omega-3.
Nhóm cá giàu omega-3 được đề cập gồm cá thu, cá hồi và cá mòi. Đây đều là những thực phẩm cung cấp chất béo không bão hòa, thường được khuyến nghị trong chế độ ăn uống lành mạnh.
Trong thời gian theo dõi, có 26.976 người tham gia tử vong. Sau khi điều chỉnh các yếu tố như tuổi tác, chỉ số khối cơ thể, hút thuốc, uống rượu bia, hoạt động thể chất và chế độ ăn uống, các nhà nghiên cứu nhận thấy một số nhóm tiêu thụ hải sản có nguy cơ tử vong thấp hơn.
Đáng chú ý, mối liên hệ này không giống nhau ở nam giới và phụ nữ.
Cá giàu omega-3 có liên quan đến nguy cơ tử vong do đột quỵ thấp hơn
Ở phụ nữ, việc tiêu thụ nhiều cá giàu omega-3 hơn có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, bệnh tim mạch và bệnh mạch máu não thấp hơn.
Cụ thể, nhóm phụ nữ ăn nhiều cá giàu omega-3 nhất có nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn khoảng 19% so với nhóm ăn ít nhất.
Bệnh mạch máu não bao gồm những tình trạng nghiêm trọng như đột quỵ, xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn hoặc khi mạch máu trong não bị vỡ.
Các nhà nghiên cứu cũng nhận thấy, ở phụ nữ, mối liên hệ giữa tổng lượng cá và động vật có vỏ tiêu thụ với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân không diễn ra theo đường thẳng.
Nhóm có mức tiêu thụ tương đối cao, khoảng 100 g hải sản mỗi ngày, ghi nhận nguy cơ tử vong thấp nhất. Tuy nhiên, đây không phải mức ăn tối ưu đã được xác lập cho tất cả mọi người.
Ở nam giới, tổng lượng hải sản tiêu thụ không cho thấy mối liên hệ rõ ràng với nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Dù vậy, một số nhóm có mức tiêu thụ hải sản cao hơn ghi nhận nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn.
Điều này cho thấy tác động tiềm năng của việc ăn cá có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, thay vì chỉ dựa vào tổng lượng thực phẩm tiêu thụ.
Vì sao cách chế biến cá cũng được chú ý?
Một điểm đáng chú ý trong nghiên cứu là sự khác biệt giữa hải sản ướp muối và hải sản không ướp muối.
Ở nam giới, mối liên hệ giữa việc ăn hải sản không ướp muối và nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn thể hiện rõ hơn khi các sản phẩm hải sản ướp muối được loại khỏi phân tích.
Ở phụ nữ, tiêu thụ hải sản không ướp muối với lượng vừa phải cũng liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và bệnh tim mạch thấp hơn.
Các nhà nghiên cứu cho rằng hàm lượng natri trong thực phẩm có thể là yếu tố cần xem xét. Việc tiêu thụ quá nhiều natri có liên quan đến tăng huyết áp, từ đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đột quỵ.
Tuy nhiên, nghiên cứu chưa xác định được liệu natri có phải nguyên nhân trực tiếp giải thích những khác biệt quan sát được hay không.
Ngoài ra, nhóm hải sản không ướp muối trong nghiên cứu vẫn bao gồm một số sản phẩm đã qua chế biến, chẳng hạn cá ngừ đóng hộp. Vì vậy, không nên hiểu rằng tất cả thực phẩm chế biến đều có tác động giống nhau.
Ăn cá thế nào để có lợi cho sức khỏe?
Cá là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, đồng thời một số loại cá béo chứa omega-3, dưỡng chất có vai trò trong hoạt động của tim mạch và nhiều chức năng khác của cơ thể.
Người tiêu dùng có thể luân phiên các loại cá như cá thu, cá hồi, cá mòi và những loại cá phổ biến khác phù hợp với điều kiện gia đình.
Nên ưu tiên cách chế biến như hấp, luộc, nướng vừa chín hoặc nấu canh, hạn chế chiên ngập dầu và sử dụng quá nhiều muối. Các món cá muối, cá khô mặn hoặc thực phẩm đóng hộp có hàm lượng natri cao nên được ăn với lượng vừa phải.
Bên cạnh đó, chế độ ăn lành mạnh cần kết hợp rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, vận động thường xuyên, ngủ đủ giấc và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Nghiên cứu có ưu điểm là số lượng người tham gia lớn và thời gian theo dõi dài. Tuy nhiên, chế độ ăn chỉ được đánh giá tại thời điểm ban đầu, trong khi thói quen ăn uống có thể thay đổi theo thời gian. Những yếu tố chưa được đo lường đầy đủ cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Nhìn chung, nghiên cứu gợi ý rằng ăn cá giàu omega-3 và hải sản không ướp muối có thể liên quan đến nguy cơ tử vong thấp hơn ở một số nhóm người. Dù vậy, đây là nghiên cứu quan sát, chưa chứng minh một loại cá cụ thể có thể trực tiếp kéo dài tuổi thọ hoặc ngăn ngừa đột quỵ. Điều quan trọng vẫn là duy trì chế độ ăn đa dạng, cân đối và lối sống lành mạnh lâu dài.