Cà phê có thực sự tốt nếu uống mỗi ngày?
Một tách cà phê buổi sáng có thể giúp tỉnh táo, tăng khả năng tập trung và tạo cảm giác sảng khoái. Với người trưởng thành khỏe mạnh, caffeine ở mức vừa phải nhìn chung có thể được dung nạp tốt.
Bên cạnh caffeine, cà phê còn chứa nhiều hợp chất thực vật như axit chlorogenic và các chất chống oxy hóa. Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận thói quen uống cà phê ở mức vừa phải có liên quan đến nguy cơ thấp hơn đối với một số vấn đề tim mạch và chuyển hóa.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa càng uống nhiều cà phê càng tốt. Cơ thể mỗi người phản ứng với caffeine khác nhau. Có người uống một cốc vào buổi chiều vẫn ngủ ngon, trong khi người khác chỉ cần một lượng nhỏ đã thấy bồn chồn, tim đập nhanh hoặc khó ngủ.
Quan trọng hơn, lượng caffeine thực tế trong một cốc cà phê phụ thuộc vào loại hạt, cách pha và kích thước khẩu phần. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào số cốc để đánh giá mình đã uống bao nhiêu caffeine.
5 nhóm người nên hạn chế cà phê
1. Người đang thiếu sắt hoặc thiếu máu do thiếu sắt
Đây là nhóm nên đặc biệt chú ý đến thời điểm uống cà phê.
Một số hợp chất trong cà phê có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt không heme - loại sắt thường có trong thực phẩm thực vật và một số thực phẩm bổ sung. Vì vậy, uống cà phê ngay trong hoặc sát bữa ăn có thể không có lợi cho người vốn đã thiếu sắt.
Nếu đang bổ sung sắt, không nên uống cà phê cùng thời điểm với viên sắt. Có thể bố trí thời gian uống cà phê cách xa bữa ăn hoặc thời điểm bổ sung sắt theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt khi tình trạng thiếu sắt đang được điều trị.
2. Người thường xuyên hồi hộp, tim đập nhanh sau khi uống cà phê
Caffeine có tác dụng kích thích hệ thần kinh nên một số người nhạy cảm có thể xuất hiện cảm giác hồi hộp, run tay hoặc tim đập nhanh sau khi uống.
Nếu những triệu chứng này lặp lại mỗi khi uống cà phê, không nên cố duy trì thói quen chỉ vì cho rằng cà phê tốt cho tim mạch.
Có thể thử giảm lượng uống, chuyển sang cà phê ít caffeine hoặc decaf và theo dõi phản ứng của cơ thể. Nếu tình trạng đánh trống ngực hoặc nhịp tim bất thường xuất hiện thường xuyên, nên đi khám thay vì tự cho rằng nguyên nhân chắc chắn do cà phê.
3. Người khó ngủ hoặc ngủ không sâu giấc
Đây có lẽ là nhóm dễ nhận thấy tác động của caffeine nhất.
Caffeine có thể tồn tại trong cơ thể nhiều giờ sau khi uống. Ở một số người, đặc biệt những người chuyển hóa caffeine chậm, một cốc cà phê vào buổi chiều vẫn có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ ban đêm.
Nếu thường xuyên khó ngủ, ngủ chập chờn hoặc thức giấc giữa đêm, nên ưu tiên cà phê vào buổi sáng và hạn chế uống từ đầu giờ chiều.
Đừng chỉ quan tâm đến thời điểm đi ngủ. Nếu giấc ngủ đang kém, việc giảm caffeine trong cả ngày có thể giúp dễ đánh giá hơn yếu tố nào đang ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
4. Người dễ bị ợ nóng, trào ngược
Không phải tất cả người mắc trào ngược đều phải bỏ cà phê. Tuy nhiên, ở một số người, cà phê có thể khiến các triệu chứng như ợ nóng, nóng rát sau xương ức hoặc cảm giác axit trào lên rõ rệt hơn.
Nếu nhận thấy triệu chứng thường xuất hiện sau khi uống cà phê, nên giảm lượng sử dụng và theo dõi phản ứng của cơ thể.
Đặc biệt, những người dễ khó chịu ở dạ dày không nên uống cà phê khi bụng đói nếu thói quen này khiến triệu chứng tăng lên.
5. Người có nguy cơ loãng xương hoặc khẩu phần thiếu canxi
Caffeine có thể ảnh hưởng phần nào đến cân bằng canxi của cơ thể. Với lượng caffeine vừa phải, tác động này thường không lớn ở người có chế độ ăn đầy đủ.
Tuy nhiên, những người vốn có khẩu phần thiếu canxi hoặc thuộc nhóm nguy cơ loãng xương nên chú ý hơn đến tổng lượng cà phê tiêu thụ.
Thay vì nhất thiết phải bỏ hoàn toàn cà phê, điều quan trọng là đảm bảo chế độ ăn có đủ nguồn canxi như sữa, sữa chua, đậu phụ và các thực phẩm phù hợp khác. Đồng thời, tránh biến cà phê thành loại đồ uống được sử dụng quá nhiều lần trong ngày.
Uống cà phê thế nào để có lợi hơn?
Một trong những điểm dễ bị bỏ qua là không phải mọi cốc cà phê đều giống nhau.
Cà phê đen ít đường sẽ có đặc điểm dinh dưỡng rất khác so với một ly cà phê pha nhiều sữa đặc, đường, kem hoặc siro. Nếu thường xuyên uống đồ uống chứa nhiều đường và năng lượng, lợi ích tiềm năng của cà phê không thể tách rời khỏi tổng lượng đường và calo mà cơ thể nạp vào.
Ngoài ra, mức caffeine phù hợp cũng không giống nhau ở tất cả mọi người. Con số khoảng 400 mg caffeine mỗi ngày thường được dùng làm mức tham khảo cho người trưởng thành khỏe mạnh, không phải mục tiêu mà ai cũng cần uống đến.
Người mang thai, trẻ em và những người có bệnh lý hoặc đang sử dụng một số loại thuốc cần thận trọng hơn với caffeine và nên hỏi ý kiến chuyên môn khi cần thiết.
Nếu uống cà phê khiến bạn mất ngủ, hồi hộp, tim đập nhanh, đau bụng hoặc trào ngược, đó là dấu hiệu nên xem lại lượng và thời điểm sử dụng. Cà phê có thể là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh, nhưng không phải là thức uống bắt buộc để có sức khỏe tốt. Một chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ và vận động đều đặn vẫn quan trọng hơn nhiều.